valentine's day

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày lễ Tình nhân, ngày 14 tháng 2 hàng năm, dịp để mọi người bày tỏ tình cảm yêu thương, thường bằng cách tặng thiệp, hoa, --la hoặc quà tặng cho người mình yêu quý.

dụ sử dụng
  • (Họ kỷ niệm Ngày lễ Tình nhân bằng một bữa tối lãng mạn.)
  • (Vào Ngày lễ Tình nhân, nhiều người gửi thiệp cho người thân yêu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valentine's Day gift": Món quà Ngày lễ Tình nhân.
    • She received a beautiful necklace as a Valentine's Day gift. ( ấy nhận được một chiếc vòng cổ đẹp làm quà Ngày lễ Tình nhân.)
  • "Valentine's Day card": Thiệp Ngày lễ Tình nhân.
    • He made a handmade Valentine's Day card for his girlfriend. (Anh ấy tự làm một tấm thiệp Ngày lễ Tình nhân cho bạn gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Valentine (danh từ): Người yêu hoặc người được tặng quà vào Ngày lễ Tình nhân; cũng có thể chỉ tấm thiệp hoặc món quà tặng trong dịp này.
    • She is my Valentine. ( ấy người yêu của tôi vào Ngày lễ Tình nhân.)
  • Valentine's Day celebration: Lễ kỷ niệm Ngày lễ Tình nhân.
    • The school organized a Valentine's Day celebration. (Trường học tổ chức một buổi lễ kỷ niệm Ngày lễ Tình nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày lễ Tình nhân: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ngày lễ tình yêu: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào tình yêu đôi lứa.
Các cụm từ liên quan
  • "Happy Valentine's Day": Chúc mừng Ngày lễ Tình nhân.
    • They wished each other "Happy Valentine's Day". (Họ chúc nhau "Chúc mừng Ngày lễ Tình nhân".)
  • "Valentine's Day tradition": Truyền thống Ngày lễ Tình nhân.
    • Exchanging roses is a popular Valentine's Day tradition. (Trao đổi hoa hồng một truyền thống phổ biến của Ngày lễ Tình nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Be someone's Valentine": người yêu của ai đó trong dịp này.
    • Will you be my Valentine? (Em sẽ người yêu của anh vào Ngày lễ Tình nhân chứ?)
  • "Valentine's Day blues": Nỗi buồn Ngày lễ Tình nhân (khi một người cảm thấy cô đơn hoặc không người yêu trong dịp này).
    • He suffered from Valentine's Day blues after the breakup. (Anh ấy cảm thấy buồn vào Ngày lễ Tình nhân sau khi chia tay.)
valentine's day
People exchange cards and small gifts on Valentine's Day.